leigh hunt

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leigh Hunt: Tên của một nhà văn, nhà thơ nhà phê bình người Anh (1784-1859), nổi tiếng đã bảo vệ chủ nghĩa Lãng mạn của các nhà thơ như Keats Shelley. Ông cũng một nhà báo biên tập viên ảnh hưởng trong thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Leigh Hunt bạn thân của nhà thơ John Keats.)
  • (Các tác phẩm văn học của Leigh Hunt thường được nghiên cứu trong các khóa học về thơ Lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Leigh Hunt circle": Nhóm các nhà văn nghệ sĩ xoay quanh Leigh Hunt, bao gồm Keats, Shelley Hazlitt.

    • The Leigh Hunt circle played a key role in the development of Romantic literature. (Nhóm Leigh Hunt đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của văn học Lãng mạn.)
  • "Hunt's essay style": Phong cách viết luận của Leigh Hunt, được biết đến với sự dí dỏm, sâu sắc giàu hình ảnh.

    • Many critics praise Leigh Hunt's essay style for its warmth and clarity. (Nhiều nhà phê bình ca ngợi phong cách viết luận của Leigh Hunt sự ấm áp rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leigh Huntian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Leigh Hunt.
    • The Leigh Huntian influence on English poetry is undeniable. (Ảnh hưởng của Leigh Hunt đối với thơ Anh không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • James Henry Leigh Hunt: Tên đầy đủ của nhà văn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Leigh Hunt".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Leigh Hunt".